geiger tube
Định nghĩa
Danh từ: Ống Geiger
- Một thiết bị dạng ống chứa buồng ion hóa, được sử dụng trong máy đếm Geiger (Geiger counter) để phát hiện và đo lường bức xạ ion hóa (như tia alpha, beta, gamma). Khi bức xạ đi qua ống, nó tạo ra các xung điện, giúp xác định mức độ phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Ống Geiger là thành phần cốt lõi của máy đếm Geiger.)
- (Các nhà khoa học kiểm tra ống Geiger xem có hư hỏng không trước khi đo bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calibrate a geiger tube" (hiệu chỉnh ống Geiger): điều chỉnh ống để đảm bảo độ chính xác trong phép đo.
- The technician spent hours calibrating the geiger tube for the experiment. (Kỹ thuật viên đã dành nhiều giờ để hiệu chỉnh ống Geiger cho thí nghiệm.)
- "geiger tube efficiency" (hiệu suất ống Geiger): khả năng phát hiện bức xạ của ống, thường được đo bằng phần trăm.
- The geiger tube efficiency drops after prolonged exposure to high radiation. (Hiệu suất của ống Geiger giảm sau khi tiếp xúc lâu với bức xạ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Geiger-Müller tube (n): tên gọi khác của ống Geiger, do Hans Geiger và Walther Müller phát triển.
- The Geiger-Müller tube is widely used in radiation detection. (Ống Geiger-Müller được sử dụng rộng rãi trong phát hiện bức xạ.)
- Ionization chamber (n): buồng ion hóa, nguyên lý hoạt động cơ bản của ống Geiger.
- An ionization chamber is a simpler device than a geiger tube. (Buồng ion hóa là một thiết bị đơn giản hơn ống Geiger.)
Từ đồng nghĩa
- Detector tube (n): ống phát hiện (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Radiation sensor tube (n): ống cảm biến bức xạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to set up a geiger tube" (thiết lập ống Geiger): lắp đặt và chuẩn bị ống để sử dụng.
- We need to set up the geiger tube before starting the survey. (Chúng tôi cần thiết lập ống Geiger trước khi bắt đầu khảo sát.)
- "to replace a geiger tube" (thay thế ống Geiger): thay ống cũ bằng ống mới khi hư hỏng.
- The geiger tube was replaced due to a crack in the glass. (Ống Geiger đã được thay thế do vết nứt trên thủy tinh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "geiger tube" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.)